Trong quan hệ quốc tế hiện đại, học giả Joseph Nye đã đúng khi khẳng định sức mạnh của “quyền lực mềm” chính là khả năng khiến người khác mong muốn điều mình mong muốn. Đằng sau lớp vỏ bọc mỹ miều của giao lưu hội nhập, một chiến lược “xâm lăng văn hóa” bài bản đang được tiến hành. Thật ngây thơ nếu không nhận ra các thế lực thù địch đã và đang lợi dụng chính văn hóa, thông tin như một thứ “vũ khí mềm” để từng bước thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”
Thực tiễn lịch sử đã chứng minh, sự hưng thịnh hay suy vong của một quốc gia luôn gắn liền với sức mạnh văn hóa. Đại văn hào Nga M. Gorki từng khuyến cáo: “Đối với tôi, lời kêu gọi Tổ quốc lâm nguy cũng không đáng sợ hơn lời kêu gọi: Hỡi các công dân! Văn hóa bị lâm nguy!”. Mất đất, mất nước có thể giành lại, nhưng một khi văn hóa bị xóa sổ, dân tộc đó xem như bị diệt vong ngay trên chính mảnh đất của mình.
Tại Việt Nam, các thế lực thù địch không giấu giếm phương châm “đầu tư 1 USD cho mặt trận tư tưởng - văn hóa hiệu quả hơn 10 USD cho mặt trận quân sự”. Họ đã và đang kiên trì xây dựng một “đế quốc” thông tin để nhắm vào nước ta.
Theo số liệu từng cơ quan chức năng công bố, có tới 62 đài phát thanh có chương trình tiếng Việt, gần 400 trang web, blog mạo danh lãnh đạo cấp cao của Đảng và Nhà nước thường xuyên phát tán thông tin xấu độc, xuyên tạc. Từ những bộ phim Hollywood tô hồng “Giấc mơ Mỹ”, những MV ca nhạc cổ súy lối sống hưởng lạc, cho đến những tựa game bạo lực, tất cả đều được cài cắm một cách tinh vi những tư tưởng đối lập.
Đây cũng là lúc cần thẳng thắn vạch trần một luận điệu hết sức ngây thơ và nguy hiểm đang được rao giảng: “Văn hóa chỉ đơn thuần là giải trí, không liên quan đến chính trị”. Nhưng xin hãy nhìn vào thực tế, tại sao các hãng phim Hollywood lại ra sức tô vẽ “Giấc mơ Mỹ” trong từng thước phim? Tại sao các tập đoàn công nghệ toàn cầu sẵn sàng bắt tay với chính phủ sở tại để kiểm duyệt những nội dung trái với lợi ích quốc gia của họ?
Mỗi sản phẩm văn hóa, dù là một bộ phim, một cuốn sách hay một MV ca nhạc, đều chứa đựng trong nó “mã định danh” tư tưởng của quốc gia, của hệ thống chính trị đã sản sinh ra nó. Ủy ban Đối ngoại Quốc hội Pháp cũng từng lên tiếng cảnh báo về mối nguy của quan điểm kiểu Mỹ coi văn hóa là một thứ hàng hóa thông thường và sự cần thiết phải đấu tranh chống lại sự “thương mại hóa” ngày càng gia tăng đối với hoạt động văn hóa.
Nếu như trước đây, “xâm lăng văn hóa” có phần hữu hình qua những cuốn sách in, tờ báo, băng đĩa lậu thì trong kỷ nguyên số, tất cả đã ẩn mình dưới lớp vỏ bọc tinh vi và nguy hiểm gấp bội. Internet và mạng xã hội đã trở thành một mê hồn trận, nơi “viên đạn bọc đường” được bắn ra mỗi phút, mỗi giây, không nhằm vào cơ sở hạ tầng, mà nhằm thẳng vào tư tưởng, tâm hồn người Việt.
Theo báo cáo từ Hiệp hội An ninh mạng Quốc gia (NCA), trong năm 2025, các hệ thống thông tin tại Việt Nam phải hứng chịu 552.000 cuộc tấn công mạng. Các chuyên gia an ninh mạng còn chỉ ra rằng, trung bình mỗi ngày có hơn 65.000 mối đe dọa trực tuyến nhắm vào người dùng Việt Nam. Đáng chú ý, các hình thức tấn công ngày càng dựa vào kỹ thuật tâm lý, khai thác sự chủ quan và lỗ hổng nhận thức của người dùng để phát tán mã độc, đánh cắp dữ liệu.
Nguy hiểm hơn là những chiến dịch “giải thiêng” lịch sử, bôi nhọ lãnh tụ, anh hùng dân tộc được tổ chức bài bản. Núp dưới vỏ bọc góc nhìn đa chiều, sáng tạo nghệ thuật, các đối tượng xấu không ngừng xuyên tạc về thân thế, sự nghiệp của Chủ tịch Hồ Chí Minh, về những chiến công oanh liệt của dân tộc.
Họ bịa đặt, cắt xén, “thêm mắm dặm muối” để tạo ra những câu chuyện câu view, rẻ tiền. Không phải ngẫu nhiên mà cứ đến những dịp lễ lớn, những sự kiện chính trị trọng đại của đất nước, những thông tin tiêu cực, lật sử lại rộ lên. Đó là những đòn tiến công có chủ đích trong chiến lược “diễn biến hòa bình” trên không gian số.
Những người trẻ sinh ra trong kỷ nguyên số hay còn gọi là thế hệ “bản địa số”, chính là mục tiêu nhắm đến hàng đầu của chiến lược “diễn biến hòa bình” thông qua văn hóa. Tại sao lại là họ?
Thứ nhất, đây là lực lượng đông đảo và năng động nhất trên không gian mạng. Họ sử dụng thành thạo các thiết bị thông minh như một phần tất yếu của cuộc sống nhưng lại thiếu hụt trầm trọng bộ lọc tư tưởng. Sự non nớt về kinh nghiệm sống, tâm lý thích khám phá, ưa lạ cùng với việc thiếu vắng những “kháng thể” văn hóa khiến họ dễ dàng bị “viên đạn bọc đường” bắn trúng nhất.
Thứ hai và nguy hiểm hơn, các thế lực thù địch xác định việc chuyển hóa thế hệ trẻ chính là chìa khóa để thay đổi vận mệnh quốc gia trong tương lai. Âm mưu của chúng không gì khác là tạo ra một lớp người mất gốc văn hóa, sùng ngoại, xa rời lý tưởng cộng sản, thờ ơ với vận mệnh dân tộc. Một khi thế hệ tương lai không còn thiết tha với độc lập, chủ quyền, không còn tin tưởng vào con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng và Bác Hồ đã chọn thì sự “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” sẽ trở thành một thảm họa quốc gia.
Như nhận định của các cơ quan an ninh, các thế lực thù địch coi trí thức và văn nghệ sĩ trẻ là trọng điểm, lợi dụng sự phát triển của internet để tung ra hàng loạt ấn phẩm, tài liệu, video với nội dung đa chiều như một cách “mưa dầm thấm lâu”, từng bước đầu độc tâm hồn, thay đổi nhận thức.
Cuộc chiến bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên mặt trận văn hóa không kém bất kỳ cuộc chiến truyền thống nào. “Viên đạn bọc đường” từ phim ảnh, âm nhạc, game online đang hằng ngày, hằng giờ găm vào tư tưởng, tâm hồn người Việt trẻ. Nhận diện rõ âm mưu và thủ đoạn của kẻ thù là bước đi đầu tiên và quyết định. Nhưng chỉ nhận diện thôi là chưa đủ. Vậy những “viên đạn” ấy đã thực sự ngấm vào đời sống tinh thần của người trẻ Việt Nam như thế nào? Và đâu là những lỗ hổng chết người trong chính nội tại nền văn hóa của chúng ta?
Có một nghịch lý đang diễn ra trong thế hệ trẻ Việt Nam hôm nay. Các em có thể thuộc vanh vách tên tuổi, sở thích của những ngôi sao Hàn Quốc nhưng lại mơ hồ khi được hỏi về Chiến thắng Điện Biên Phủ. Các em có thể dành hàng giờ cày game, lướt TikTok, nhưng lại thờ ơ trước những bài học lịch sử dân tộc. Đây không còn là câu chuyện cá biệt mà đã trở thành một hiện tượng xã hội đáng báo động.
Sự suy giảm ý thức chính trị này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình “mưa dầm thấm lâu” bị các thế lực thù địch kiên trì thực hiện. Như nhận định trong bài nghiên cứu “Xây dựng ý thức chính trị cho sinh viên hiện nay” của TS. Nguyễn Thị Hồng Nhung, Tạp chí Quản lý Nhà nước (19/03/2026): “Nếu sinh viên không xây dựng được ý thức chính trị vững vàng, kiên định, họ rất dễ bị dẫn dắt, trở thành nạn nhân của các chiêu bài dân túy, dẫn đến nguy cơ ‘tự diễn biến’ ngay trên ghế nhà trường”.
“Chủ nghĩa hư vô” - trào lưu sống bất cần, đề cao hưởng thụ hiện tại và phủ nhận mọi giá trị bền vững đang lan rộng trong giới trẻ toàn cầu, Việt Nam không phải ngoại lệ. Các sản phẩm văn hóa đen, thông tin bẩn, phim ảnh bạo lực và khiêu dâm len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống số, từng bước đầu độc tâm hồn người trẻ. Hệ lụy là sự vô cảm đang trở thành một căn bệnh đáng báo động.
Một khảo sát về bệnh vô cảm và bạo lực học đường được thực hiện trên 400 học sinh tại 3 trường phổ thông tại Thành phố Hồ Chí Minh gần đây cho thấy một thực tế đáng buồn. Khi chứng kiến bạo lực học đường, có tới 22,75% học sinh có thái độ lạnh lùng, không quan tâm và thậm chí 3,5% còn quay video lại thay vì can thiệp hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ. Sự lạnh lùng, thờ ơ ấy không chỉ là vấn đề đạo đức mà chính là mảnh đất màu mỡ để các luận điệu xuyên tạc, kích động bén rễ.
Nhiều kẻ lợi dụng những khái niệm nghe có vẻ tiến bộ về “tự do ngôn luận” và “văn hóa không biên giới” để biến không gian mạng thành vùng cấm của sự thật. Nơi chúng tự do gieo rắc những thông tin sai trái, độc hại mà không bị kiểm soát.
Nhìn vào thực tế tại các quốc gia phương Tây, những nơi vốn tự xưng là “thành trì của tự do ngôn luận”, các chính phủ đều có những cơ chế kiểm duyệt và xử phạt nghiêm khắc đối với các nội dung kích động bạo lực, khủng bố, phân biệt chủng tộc hay xâm hại trẻ em. Vậy thì, việc đấu tranh với những luận điệu xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng, bôi nhọ lãnh tụ không phải là hạn chế tự do mà là bảo vệ chính nền tảng đạo đức và sự ổn định của xã hội.
Mặt trận an ninh văn hóa số đang nóng lên từng ngày, không chỉ ở những con số biết nói mà còn ở sự tinh vi, xảo quyệt của các thế lực thù địch. Các thế lực thù địch, tội phạm mạng đã và đang triệt để khai thác mọi lỗ hổng của con người.
Chúng lợi dụng các sự kiện chính trị, xã hội nhạy cảm để thực hiện các chiến dịch tấn công tinh vi, sử dụng công nghệ AI để tạo ra các video, tin nhắn lừa đảo có cá nhân hóa. Thậm chí, chúng giả mạo lãnh đạo cấp cao để phát tán thông tin xấu độc, gây hoang mang dư luận và xói mòn niềm tin của Nhân dân vào Đảng và chế độ. Chúng khoét sâu vào tâm lý bất mãn, kích động làn sóng phong trào đường phố như những gì từng diễn ra trong các biến cố chính trị.
Thực tế quốc tế là hồi chuông cảnh tỉnh cho mọi quốc gia, trong đó có Việt Nam. Tại Romania, cuối năm 2024, Tòa án Hiến pháp đã phải ra phán quyết hủy bỏ toàn bộ kết quả bầu cử tổng thống vòng một vì các chiến dịch thao túng quy mô lớn trên TikTok và Telegram. Tại Gruzia và Serbia, các âm mưu “cách mạng màu”, lật đổ chính quyền hợp pháp bằng bạo lực và biểu tình được kích động từ bên ngoài liên tục bị phát giác. Những kịch bản ấy cho thấy một công thức chung. Đó là lợi dụng mạng xã hội để gieo rắc thông tin sai lệch, kích động tâm lý bất mãn, thổi phồng những vấn đề nội bộ, từ đó hướng lái dư luận.
Nguy hiểm nhất không chỉ đến từ bên ngoài. Có một lỗ hổng nội tại mà Nghị quyết 80-NQ/TW của Bộ Chính trị đã thẳng thắn chỉ ra: “Công nghiệp văn hoá, công nghiệp giải trí phát triển chưa tương xứng với tiềm năng”. Đây không chỉ là một nhận định mang tính tổng kết mà còn là lời cảnh báo về một khoảng trống lặng người.
Khi thị trường văn hóa nội địa thiếu vắng những sản phẩm đinh, giới trẻ nghiễm nhiên tìm đến các “món ăn tinh thần” ngoại nhập với vô vàn cạm bẫy tư tưởng đã được cài cắm sẵn. Một bộ phim hoạt hình lịch sử về đề tài cách mạng Việt Nam mất vài năm để sản xuất với kinh phí hạn hẹp, khó có thể cạnh tranh về độ phủ sóng với một MV K-Pop được đầu tư hàng triệu USD và được thả lên YouTube cùng lúc với phụ đề đa ngôn ngữ. Trận chiến không cân sức ấy đang diễn ra mỗi ngày trên chính sân nhà của chúng ta.
Sự chậm chân này không chỉ là câu chuyện của một ngành kinh tế mà là câu chuyện của an ninh quốc gia. Khi những đứa trẻ Việt Nam lớn lên với phim hoạt hình nước ngoài, với những câu chuyện cổ tích phương Tây, sẽ dần xa lạ với chính văn hóa của cha ông. Đây chính là sự “tự diễn biến” từ gốc rễ, bắt đầu từ những điều tưởng chừng như nhỏ nhặt nhất trong đời sống tinh thần.
Trong một thời gian dài, văn hóa mặc dù được khẳng định là “nền tảng tinh thần của xã hội” nhưng trên thực tế vẫn chưa được nhìn nhận đúng với vai trò và sức mạnh vốn có của nó. Nghị quyết 80-NQ/TW được Bộ Chính trị ban hành ngày 7/1/2026 đã tạo ra một bước ngoặt lớn về tư duy.
Lần đầu tiên, văn hóa không chỉ được nhấn mạnh như nền tảng tinh thần mà còn được xác định là “trụ cột” và “hệ điều tiết” của phát triển nhanh và bền vững. Văn hóa còn là “nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn” cho phát triển đất nước.
Cùng với đó, Nghị quyết nhấn mạnh phải “xây dựng thế trận văn hoá gắn với quốc phòng, an ninh, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng”. Đây chính là sự chuyển dịch lớn về tư duy. Từ chỗ nhìn văn hóa chủ yếu như lĩnh vực bảo tồn, giáo dục, sang nhìn văn hóa đồng thời là nguồn lực nội sinh, động lực tăng trưởng, sức mạnh mềm và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nghị quyết chỉ rõ: “Quán triệt quan điểm phát triển văn hóa ngang tầm với chính trị, kinh tế, xã hội, gắn với xây dựng thế trận an ninh văn hoá, an ninh con người, chủ quyền văn hoá số”.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, giải pháp căn cơ và bền vững nhất nằm ở giáo dục. Một trong những mục tiêu cụ thể mà Nghị quyết đặt ra là “100% học sinh, học viên, sinh viên trong hệ thống giáo dục quốc dân được tiếp cận, tham gia hiệu quả, thường xuyên các hoạt động nghệ thuật, giáo dục di sản văn hoá”.
Đây không phải là một con số hình thức mà là sự thay đổi căn bản trong tư duy giáo dục văn hóa. Lịch sử và di sản phải trở thành “vắc-xin” tinh thần, chứ không phải là những tiết học học thuộc lòng nhàm chán.
Thực tế đã chứng minh tính hiệu quả của hướng đi này. Thay vì những bài giảng khô khan, nhiều trường học tại Hà Nội và TP.HCM đã đưa học sinh đến các “địa chỉ đỏ” như Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Nhà tù Hỏa Lò, kết hợp với công nghệ thực tế ảo (VR) để tái hiện lịch sử. Kết quả cho thấy, tỷ lệ học sinh hứng thú với môn Lịch sử tăng vọt. Quan trọng hơn là các em hình thành được sự đồng cảm, trân trọng sâu sắc đối với sự hy sinh của thế hệ cha anh. Đó chính là cách “kháng thể” văn hóa được hình thành một cách tự nhiên và bền vững nhất.
Không thể chỉ kêu gọi người trẻ tránh xa văn hóa độc hại trong khi tay họ vẫn đang cầm chiếc điện thoại và lướt mạng mỗi ngày. “Chiến lũy mềm” chỉ thực sự vững chắc khi chúng ta chủ động tạo ra được những sản phẩm tinh thần “Made in Vietnam” đủ sức cạnh tranh, đủ sức lay động trái tim và khối óc của họ. Đây chính là cuộc phản công trên mặt trận văn hóa.
Năm 2025, doanh thu phòng vé Việt Nam đạt gần 5.600 tỷ đồng với hơn 70 triệu lượt vé bán ra, tăng lần lượt 24% và 29% so với năm trước. Điều này chứng tỏ khán giả Việt đang ngày càng sẵn sàng chi trả và đón nhận những sản phẩm văn hóa chất lượng trong nước. Vấn đề còn lại là làm sao để có thêm nhiều hơn nữa những tác phẩm “vừa hồng, vừa chuyên”.
Theo Nghị quyết 80-NQ/TW, mục tiêu đến năm 2030 là các ngành công nghiệp văn hóa đóng góp 7% GDP, và đến năm 2045 là 9% GDP. Đây là một mục tiêu đầy tham vọng, đòi hỏi phải có “cơ chế, chính sách đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hoá”.
Chương trình số hóa di sản văn hóa cũng là một mũi nhọn chiến lược. Với mục tiêu đến cuối năm 2026 sẽ hoàn thành số hóa 100% các di sản văn hóa được xếp hạng cấp quốc gia và quốc gia đặc biệt, các bảo tàng ảo, bảo tàng tương tác thông minh 3D/360 đang mở ra những cách tiếp cận mới, cho phép giới trẻ “chạm” vào lịch sử bằng chính ngôn ngữ công nghệ của họ.
Song song với đó, ngày càng nhiều nhà sáng tạo nội dung trẻ đã tận dụng TikTok, YouTube để kể những câu chuyện về văn hóa Việt. Những video sáng tạo về dân ca quan họ, lễ hội truyền thống, ẩm thực dân gian... đang chứng minh rằng văn hóa Việt hoàn toàn có thể kể chuyện bằng ngôn ngữ của người trẻ và lan tỏa mạnh mẽ đến bạn bè quốc tế.
Việt Nam không đơn độc trong cuộc chiến này. Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang có những chiến lược bảo vệ văn hóa rất thành công và chúng ta hoàn toàn có thể chọn lọc, học hỏi.
Hàn Quốc vươn lên từ đống tro tàn chiến tranh để trở thành cường quốc văn hóa toàn cầu nhờ chiến lược phát triển bài bản, với sự kết hợp chặt chẽ giữa ba trụ cột: Nhà nước - Doanh nghiệp - Người làm văn hóa. Pháp kiên quyết thực thi chính sách “ngoại lệ văn hóa” để bảo vệ điện ảnh và ngôn ngữ dân tộc trước sự xâm lấn của văn hóa Mỹ. Những bài học ấy cho thấy, bảo vệ bản sắc văn hóa và phát triển công nghiệp văn hóa không phải là hai mục tiêu loại trừ lẫn nhau mà là hai mặt của một vấn đề.
Chúng ta là người đến sau trong lĩnh vực công nghiệp văn hóa, nhưng chính vì vậy lại có lợi thế của “người đi tắt, đón đầu”. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với việc phát huy nội lực dân tộc, sẽ là chìa khóa để văn hóa Việt Nam không chỉ “hội nhập mà không hòa tan”, mà còn tỏa sáng trên bản đồ văn hóa thế giới.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên mặt trận văn hóa là cuộc chiến trường kỳ và không khoan nhượng. Nhưng đó không phải là cuộc chiến của riêng các cơ quan chức năng mà phải là cuộc chiến của toàn dân, trong đó lực lượng thanh niên là đội quân chủ lực trên không gian số.
Với một thế hệ trẻ có đủ “kháng thể”, tức là có tình yêu lịch sử, niềm tự hào dân tộc, bản lĩnh chính trị và khả năng miễn dịch trước độc tố văn hóa ngoại lai, mọi âm mưu “xâm lăng văn hóa” chắc chắn sẽ phá sản.
Văn hóa còn thì dân tộc còn. Và khi người trẻ biết yêu, biết tự hào về văn hóa của chính mình thì “chiến lũy mềm” ấy sẽ là thành trì bất khả xâm phạm bảo vệ vững chắc chế độ và tương lai tươi sáng của dân tộc trong kỷ nguyên vươn mình.
THỰC HIỆN:
VIẾT HỌC - VÂN HÀ
